Bảng mã dao Applitec phổ biến

Trong quá trình lựa chọn dao tiện CNC, đặc biệt với các dòng dao chuyên dụng cho máy Swiss-type, việc hiểu rõ bảng mã dao là yếu tố cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, nhiều kỹ thuật viên vẫn gặp khó khăn khi đọc và chọn đúng mã dao phù hợp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu bảng mã dao phổ biến của Applitec, cách đọc ký hiệu và kinh nghiệm chọn đúng để tránh sai sót khi gia công.

Vì sao cần hiểu bảng mã dao Applitec?

Mỗi mã dao Applitec không phải đặt ngẫu nhiên, mà thể hiện đầy đủ thông tin về:

  • Loại dao (cắt đứt, tiện rãnh, tiện ngoài…)
  • Kích thước (độ dày, chiều dài, bán kính)
  • Ứng dụng cụ thể

 Nếu không hiểu mã dao:

  • Dễ chọn sai loại
  • Ảnh hưởng chất lượng gia công
  • Tăng chi phí do dùng không đúng

Cấu trúc chung của mã dao Applitec

Một mã dao Applitec thường có dạng:

XXX – X.X – XX

Ví dụ:
764 – 1.0 – 30

Ý nghĩa:

  • 764 → dòng dao / loại dao
  • 1.0 → độ dày lưỡi cắt (mm)
  • 30 → chiều dài hoặc thông số kỹ thuật khác

Tùy dòng sản phẩm, cấu trúc có thể thay đổi nhưng nguyên tắc tương tự.

Bảng mã dao cắt đứt Applitec phổ biến

Dưới đây là một số mã dao cắt đứt được sử dụng nhiều:

Mã daoĐộ dàyỨng dụng
764-0.50.5 mmCắt chi tiết nhỏ, yêu cầu mỏng
764-1.01.0 mmCắt phổ thông
764-2.02.0 mmCắt chi tiết lớn, cần độ cứng
746-1.51.5 mmCắt ổn định, giảm rung

 Lưu ý: độ dày càng nhỏ → lực cắt giảm nhưng độ cứng giảm theo.

Bảng mã dao tiện rãnh Applitec

Một số mã dao tiện rãnh phổ biến:

Mã daoĐặc điểm
700 seriesTiện rãnh cơ bản
720 seriesTối ưu thoát phoi
740 seriesGia công chính xác cao

 Dao tiện rãnh cần chọn đúng theo:

  • Chiều rộng rãnh
  • Vật liệu gia công
  • Độ sâu rãnh

Bảng mã theo ứng dụng

Applitec thường phân loại mã dao theo ứng dụng:

  • CUT-Line → cắt đứt, tiện rãnh
  • MODU-Line → hệ modular
  • ECO-Line → tối ưu chi phí
  • TOP-Line → hiệu suất cao

 Việc hiểu dòng sản phẩm giúp chọn nhanh hơn thay vì nhìn từng mã lẻ.

Cách chọn mã dao Applitec đúng

Để chọn đúng, bạn nên dựa vào 4 yếu tố:

1. Loại gia công

  • Cắt đứt → chọn dòng 764, 746
  • Tiện rãnh → chọn dòng 700

2. Độ dày dao

  • 0.5 mm → chi tiết nhỏ, tiết kiệm vật liệu
  • 1.0 mm → phổ thông
  • 2.0 mm → cần độ cứng cao

3. Vật liệu gia công

  • Inox → cần dao ổn định, thoát phoi tốt
  • Thép → chọn loại phổ thông
  • Hợp kim → ưu tiên dòng cao cấp

4. Máy sử dụng

  • Swiss-type CNC → ưu tiên dao Applitec
  • CNC thường → chọn theo nhu cầu

Lỗi thường gặp khi chọn mã dao

Nhiều người gặp các lỗi sau:

  • Chọn sai độ dày → gãy dao hoặc rung
  • Không đúng ứng dụng → bề mặt xấu
  • Không phù hợp vật liệu → mòn nhanh

 Những lỗi này đều xuất phát từ việc không hiểu mã dao.

Khi nào nên nhờ tư vấn?

Bạn nên nhờ tư vấn khi:

  • Không chắc về mã dao
  • Gia công vật liệu khó
  • Muốn tối ưu hiệu suất

 Một đơn vị có kinh nghiệm sẽ giúp bạn:

  • Chọn đúng ngay từ đầu
  • Giảm thử sai
  • Tiết kiệm chi phí

Kết luận

Bảng mã dao Applitec không quá phức tạp nếu bạn hiểu cách đọc và ý nghĩa của từng ký hiệu. Việc nắm rõ mã dao sẽ giúp bạn chọn đúng dụng cụ, nâng cao hiệu suất và giảm lỗi trong gia công CNC.

 Nếu bạn chưa quen, cách tốt nhất là kết hợp giữa việc tìm hiểu và nhận tư vấn kỹ thuật để đảm bảo lựa chọn chính xác.

Liên hệ tư vấn kỹ thuật

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn dụng cụ, vận hành, bảo trì hoặc tối ưu hiệu suất thiết bị CNC — Sandatool sẵn sàng hỗ trợ.

 Liên hệ ngay với Sandatool để được tư vấn miễn phí về:

  • Lựa chọn dụng cụ cắt
  • Phương án gá kẹp
  • Lập trình đường chạy dao phù hợp

Hotline/Zalo: 0908 237 985
Websitewww.sandatool.com.vn
Địa chỉ:  32 Đông Hưng Thuận 11, P. Đông Hưng Thuận, Tp. HCM.

 

< Trở lại